Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "đập phá" (1)

đập phá
Tiếng Anh Động từsmash, destroy
Từ vựng của tôi
Những kẻ phá hoại đã đập phá các cửa sổ của tòa nhà.
The vandals smashed the windows of the building.

swap_horiz Từ liên quan "đập phá" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "đập phá" (1)

Những kẻ phá hoại đã đập phá các cửa sổ của tòa nhà.
The vandals smashed the windows of the building.